无力偿付

wú lì cháng fùvô lực thường phó

Hán Việt: vô lực thường phó · Pinyin: wú lì cháng fù

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 力 (lực) + 償 (thường) + 付 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất khả năng chi trả
  • Biên soạn insolvency

Eng

  • Cihui 無力償付 úlì chángfù n. <acct.> insolvency
  • Tần suất từ n. <acct.> insolvency

Đức

  • Handedict Insolvenz

Từ liên quan

Gần nghĩa

偿付能力 · 无力偿还 · 无力气的 · 无力量的 · 无力偿还的 · 无力化 · 无力地 · 无力感