无意中的 vô ý trung đích Hán Việt: vô ý trung đích Tổng quan không cố ý, không định trước, bất ngờ, không dè Cấu tạo: 無 (vô) + 意 (ý) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việtvô ý trung đíchTừ loạitínhCấu tạo無 + 意 + 中 + 的 · vô + ý + trung + đích nghĩa thành phần: vô + ý + trung + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tình cờMainlandKaggle Zh-Vi undesigned Từ liên quan Gần nghĩa无意义的 · 无意识地 · 无意识的 · 無意道人 · 无意中 · 无意中听到 · 无意义 · 无意义的话