无意义的话

vô ý nghĩa đích thoại

Hán Việt: vô ý nghĩa đích thoại

Tổng quan

lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ

Cấu tạo: 無 (vô) + 意 (ý) + 義 (nghĩa) + 的 (đích) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời vô nghĩa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jabberwocky

Từ liên quan

Gần nghĩa

无意中听到 · 无意中的 · 无意义的 · 无意识地 · 无意识的 · 無意道人 · 无意中发现 · 无意中泄露