無掛車的市內公交客車
vô quải xa đích thị nội công giao khách xa
Hán Việt: vô quải xa đích thị nội công giao khách xa · Pinyin: wú guà chē de shì nèi gōng jiāo kè chē
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 掛 (quải) + 車 (xa) + 的 (đích) + 市 (thị) + 內 (nội) + 公 (công) + 交 (giao) + 客 (khách) + 車 (xa)