無擺動式傳墨輥輸墨裝置

wú bǎi dòng shì chuán mò gǔn shū mò zhuāng zhì

Pinyin: wú bǎi dòng shì chuán mò gǔn shū mò zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (bãi) + (động) + (thức) + (truyện) + (mặc) + + (thâu) + (mặc) + (trang) + (trí)