無毒的印刷用化學藥劑
vô độc đích ấn xoát dụng hóa học dược tề
Hán Việt: vô độc đích ấn xoát dụng hóa học dược tề · Pinyin: wú dú de yìn shuà yòng huà xué yào jì
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 毒 (độc) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 用 (dụng) + 化 (hóa) + 學 (học) + 藥 (dược) + 劑 (tề)