无用字符

vô dụng tự phù

Hán Việt: vô dụng tự phù

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 用 (dụng) + 字 (tự) + 符 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô dụng
  • Biên soạn useless/meaningless character

Eng

  • Cihui 無用字符 úyòng zìfú n. useless/meaningless character
  • Tần suất từ n. useless/meaningless character

Từ liên quan

Gần nghĩa

无用之人 · 无用之树 · 无用信息 · 无用的人 · 无用武之地 · 字符串 · 字符型 · 字符映射表