無窮遞縮等比數列
vô cùng đệ súc đẳng bỉ sổ liệt
Hán Việt: vô cùng đệ súc đẳng bỉ sổ liệt · Pinyin: wú qióng dì suō děng bǐ shù liè
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 窮 (cùng) + 遞 (đệ) + 縮 (súc) + 等 (đẳng) + 比 (bỉ) + 數 (sổ) + 列 (liệt)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 当|q|<1时的无穷等比数列a1,a1q,a1q2,…。求它各项之和的公式是s=﹍imn→∞s璶=a11-q。