無線應用系統規約

vô tuyến ứng dụng hệ thống quy ước

Hán Việt: vô tuyến ứng dụng hệ thống quy ước

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tuyến) + (ứng) + (dụng) + (hệ) + (thống) + (quy) + (ước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui wireless application protocol (WAP)