無線電管理委員會

wú xiàn diàn guǎn lǐ wěi yuán huì vô tuyến điện quản lí ủy viên hội

Hán Việt: vô tuyến điện quản lí ủy viên hội · Pinyin: wú xiàn diàn guǎn lǐ wěi yuán huì

Tổng quan

Ủy ban quản lý vô tuyến điện

Cấu tạo: (vô) + (tuyến) + (điện) + (quản) + (lí) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ủy ban quản lý vô tuyến điện