无间冬夏

wú jiān dōng xiàvô gian đông hạ

Hán Việt: vô gian đông hạ · Pinyin: wú jiān dōng xià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

无论冬天还是夏天。指一年四季从不间断。同“无冬无夏”。

Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 冬 (đông) + 夏 (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无冬无夏"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无间是非 · 无间地狱 · 无间隙的 · 無間修 · 無間業 · 無間道 · 无间可乘 · 无间可伺