无间可乘

wú jiān kě chéngvô gian khả thừa

Hán Việt: vô gian khả thừa · Pinyin: wú jiān kě chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹无隙可乘。没有空子可钻。

Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 可 (khả) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹无隙可乘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无间是非 · 可乘之机 · 可乘之隙 · 无间地狱 · 无间隙的 · 可乘的 · 無間修 · 無間業