既有今日何必當初

jì yǒu jīn rì hé bì dāng chū kí hữu kim nhật hà tất đương sơ

Hán Việt: kí hữu kim nhật hà tất đương sơ · Pinyin: jì yǒu jīn rì hé bì dāng chū

Tổng quan

xem 早知今日何必當初|早知今日何必当初

Cấu tạo: (kí) + (hữu) + (kim) + (nhật) + (hà) + (tất) + (đương) + (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 早知今日何必當初|早知今日何必当初

Eng

  • CC-CEDICT see 早知今日何必當初|早知今日何必当初[zao3 zhi1 jin1 ri4 he2 bi4 dang1 chu1]
  • Cihui see 早知今日何必當初|早知今日何必当初