既有今日,何必當初
Pinyin: jì yǒu jīn rì,hé bì dāng chū
Tổng quan
Cấu tạo: 既 (kí) + 有 (hữu) + 今 (kim) + 日 (nhật) + , + 何 (hà) + 必 (tất) + 當 (đương) + 初 (sơ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 既然现在后悔,当初为什么要那样做?。
Pinyin: jì yǒu jīn rì,hé bì dāng chū
Cấu tạo: 既 (kí) + 有 (hữu) + 今 (kim) + 日 (nhật) + , + 何 (hà) + 必 (tất) + 當 (đương) + 初 (sơ)