日中諷經

nhật trung phúng kinh

Hán Việt: nhật trung phúng kinh

Tổng quan

(儀式)即三時諷經之日中也。☸

Cấu tạo: 日 (nhật) + 中 (trung) + 讽 (phúng) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)即三時諷經之日中也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

日中必彗 · 日中则昃 · 日中为市 · 日中寶石 · 日中迷路 · 日中逃影 · 日中的 · 日中将昃