日俄和親通好條約
nhật nga hòa thân thông hảo điều ước
Hán Việt: nhật nga hòa thân thông hảo điều ước · Pinyin: rì é hè qīn tōng hǎo tiáo yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 俄 (nga) + 和 (hòa) + 親 (thân) + 通 (thông) + 好 (hảo) + 條 (điều) + 約 (ước)