节约用水

jié yuē yòng shuǐtiết ước dụng thủy

Hán Việt: tiết ước dụng thủy · Pinyin: jié yuē yòng shuǐ

Tổng quan

duy trì nước

Cấu tạo: 節 (tiết) + 約 (ước) + 用 (dụng) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiết kiệm nước
  • VietPhrases duy trì nước
  • Tần suất từ duy trì nước

Đức

  • Handedict Wasserwirtschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

用水泥涂 · 用水管浇 · 节约装置 · 用水浸 · 用水的 · 节约地 · 节约的 · 节约者