日常生活的精神病學
nhật thường sanh hoạt đích tinh thần bệnh học
Hán Việt: nhật thường sanh hoạt đích tinh thần bệnh học · Pinyin: rì cháng shēng huó de jīng shén bìng xué
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 常 (thường) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 的 (đích) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 病 (bệnh) + 學 (học)