日月經天,江河行地
Pinyin: rì yuè jīng tiān,jiāng hé xíng dì
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 月 (nguyệt) + 經 (kinh) + 天 (thiên) + , + 江 (giang) + 河 (hà) + 行 (hành) + 地 (địa)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 日月運行天空,江河流經大地。比喻恆古不變,歷久不衰。
Pinyin: rì yuè jīng tiān,jiāng hé xíng dì
Cấu tạo: 日 (nhật) + 月 (nguyệt) + 經 (kinh) + 天 (thiên) + , + 江 (giang) + 河 (hà) + 行 (hành) + 地 (địa)