日月經天,河海帶地

rì yuè jīng tiān,hé hǎi dài dì

Pinyin: rì yuè jīng tiān,hé hǎi dài dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (nguyệt) + (kinh) + (thiên) + + (hà) + (hải) + (đái) + (địa)