日本長期信貸銀行
nhật bổn trường kì tín thải ngân hành
Hán Việt: nhật bổn trường kì tín thải ngân hành · Pinyin: rì běn cháng qī xìn dài yín háng
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 長 (trường) + 期 (kì) + 信 (tín) + 貸 (thải) + 銀 (ngân) + 行 (hành)