日經平均股票價格
nhật kinh bình quân cổ phiếu giá cách
Hán Việt: nhật kinh bình quân cổ phiếu giá cách · Pinyin: rì jīng píng jūn gǔ piào jià gé
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 經 (kinh) + 平 (bình) + 均 (quân) + 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 價 (giá) + 格 (cách)