日記簿

rì jì bùnhật kí bộ

Hán Việt: nhật kí bộ · Pinyin: rì jì bù

Tổng quan

sổ nhật ký, lịch ghi nhớ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"日记本"。

Cấu tạo: 日 (nhật) + 記 (kí) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sổ nhật ký
  • Biên soạn diary M:¹běn/⁴cè

Eng

  • Cihui 日記簿 ìjìbù n. diary M:¹běn/⁴cè

Từ liên quan

Gần nghĩa

日記帳 · 日记帐 · 日記本 · 日記 · 日記作者 · 記簿 · 日记的 · 日记账