早于
tảo vu
Hán Việt: tảo vu
Tổng quan
trước, đằng trước, trước đây, ngày trước, ngay bây giờ, chẳng bao lâu nữa, trước, trước mắt, trước mặt, hơn (về chức vị, khả năng...), thà... còn hơn...; , (xem) carry, đời còn dài, (xem) mast, trước k
Nghĩa
Việt
- Cihui sớm hơn
- Biên soạn v.p. earlier than
Mainland
- Kaggle Zh-Vi Before
Eng
- Cihui 早於 ǎoyú v.p. earlier than