早起的鳥兒有蟲喫

zǎoqǐ de niǎor yǒu chóng chī tảo khởi đích điểu nhi hữu trùng khiết

Hán Việt: tảo khởi đích điểu nhi hữu trùng khiết · Pinyin: zǎoqǐ de niǎor yǒu chóng chī

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (khởi) + (đích) + (điểu) + (nhi) + (hữu) + (trùng) + (khiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui the early bird gets the worm