時祀盡敬,而不祈喜

shí sì jìn jìng,ér bù qǐ xǐ

Pinyin: shí sì jìn jìng,ér bù qǐ xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (tự) + (tận) + (kính) + + (nhi) + (bất) + (kì) + (hỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祀:祭祀;祈:向神求祷。按四时去祭祀钦敬,并没有求来好事。形容祈求诸神鬼也无济于事。