时蔬 shí shū·thì sơ Hán Việt: thì sơ · Pinyin: shí shū Tổng quan rau theo mùa 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.应时的蔬菜。 Cấu tạo: 時 (thì) + 蔬 (sơ)Pinyinshí shūHán Việtthì sơTừ loạidanhCấu tạo時 + 蔬 · thì + sơ nghĩa thành phần: thì + sơ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rau theo mùaMainlandTân Hoa Tự Điển 1.应时的蔬菜。EngCihui seasonal vegetables Từ liên quan Gần nghĩa时下 · 时世 · 时事 · 时人 · 时代 · 时令 · 时价 · 时任