崑山之下,以玉抵鳥

kūn shān zhī xià,yǐ yù dǐ niǎo

Pinyin: kūn shān zhī xià,yǐ yù dǐ niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (san) + (chi) + (hạ) + + (dĩ) + (ngọc) + (để) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆山:昆仑山;抵:抵挡,投击。昆仑山下的人,用玉石投击鸟。形容尽管是的东西,但多了就不足为奇了。