昇龍

thăng long

Hán Việt: thăng long

Tổng quan

Tên cũ của thủ đô Hà nội ở các đời Lí, Trần, Lê

Cấu tạo: 升 (thăng) + 龙 (long)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thăng Long

Từ liên quan

Gần nghĩa

升上 · 升京 · 升任 · 升值 · 升入 · 升冪 · 升到 · 升华