明察秋毫,不見輿薪

míng chá qiū háo,bù jiàn yú xīn

Pinyin: míng chá qiū háo,bù jiàn yú xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (sát) + (thu) + (hào) + + (bất) + (kiến) + 輿 (dư) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目光敏锐,可以看清鸟兽的毫毛,而看不到一车柴草。比喻为人精明,只看到小节,看不到大处。