明尼蘇達森林狼隊
minh ni tô đạt sâm lâm lang đội
Hán Việt: minh ni tô đạt sâm lâm lang đội · Pinyin: míng ní sū dá sēn lín láng duì
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 尼 (ni) + 蘇 (tô) + 達 (đạt) + 森 (sâm) + 林 (lâm) + 狼 (lang) + 隊 (đội)