明治宪法

míng zhì xiàn fǎminh trì hiến pháp

Hán Việt: minh trì hiến pháp · Pinyin: míng zhì xiàn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 明 (minh) + 治 (trì) + 憲 (hiến) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hiến pháp Minh Trị

Eng

  • JMdict Meiji Constitution
  • JMdict Constitution of the Empire of Japan

Đức

  • Handedict Meiji-Verfassung (S, Pol)

ja

  • JMdict 明治憲法(めいじけんぽう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宪法法院 · 明治维新 · 宪法修改 · 宪法修订 · 宪法危机 · 宪法挑战 · 宪法改革 · 宪法条文