昏暗

hūn àn hôn ám

Hán Việt: hôn ám · Pinyin: hūn àn

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (ám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"昏暗"; 光线不足,阴暗; 指社会混乱,政治腐败; 昏庸;愚昧; 指文字凝或某些物体不光洁明亮; 指面色阴沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"昏暗"。 2.光线不足,阴暗。 3.指社会混乱,政治腐败。 4.昏庸;愚昧。 5.指文字凝或某些物体不光洁明亮。 6.指面色阴沉。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

幽暗 · 阴暗

Từ trái nghĩa

光明 · 明亮 · 明朗 · 皎洁