易辦

yì bàndịch bạn

Hán Việt: dịch bạn · Pinyin: yì bàn

Tổng quan

tính có thể điều khiển, tính có thể sai khiến; tính dễ dạy, tính dễ bảo

Cấu tạo: 易 (dịch) + 辦 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ
  • Google Alex v6 dễ dàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi manageability

Đức

  • Handedict handlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

辦事 · 辦公 · 辦到 · 辦好 · 辦妥 · 辦學 · 办完 · 办寿