星区

tinh khu

Hán Việt: tinh khu

Tổng quan

Cấu tạo: 星 (tinh) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chòm sao
  • Biên soạn constellation

Eng

  • Cihui 星區 īngqū n. constellation

Từ liên quan

Gần nghĩa

区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域