星艦奇航記動畫版
tinh hạm kì hàng kí động họa bản
Hán Việt: tinh hạm kì hàng kí động họa bản · Pinyin: xīng jiàn qí háng jì dòng huà bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 星 (tinh) + 艦 (hạm) + 奇 (kì) + 航 (hàng) + 記 (kí) + 動 (động) + 畫 (họa) + 版 (bản)