星際旅行之進取號
tinh tế lữ hành chi tiến thủ hào
Hán Việt: tinh tế lữ hành chi tiến thủ hào · Pinyin: xīng jì lǚ xíng zhī jìn qǔ hào
Tổng quan
Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 旅 (lữ) + 行 (hành) + 之 (chi) + 進 (tiến) + 取 (thủ) + 號 (hào)