星鱼 tinh ngư Hán Việt: tinh ngư Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 魚 (ngư)Hán Việttinh ngưTừ loạidanhCấu tạo星 + 魚 · tinh + ngư nghĩa thành phần: tinh + ngư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sao biểnBiên soạn starfish M:¹tiáoEngCihui 星魚 īngyú n. <zoo.> starfish M:¹tiáo Từ liên quan Gần nghĩa星云 · 星体 · 星供 · 星儿 · 星光 · 星占 · 星历 · 星号