是嗎

shì mathị mạ

Hán Việt: thị mạ · Pinyin: shì ma

Tổng quan

phải; có đúng không

Cấu tạo: 是 (thị) + 嗎 (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phải không
  • Google Alex v6 thật không
  • VietPhrases phải; có đúng không
  • Tần suất từ phải; có đúng không

Đức

  • Handedict Tatsächlich? Wirklich? Ist das wahr?

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗎哪 · 嗎啉 · 嗎啡 · 嗎事 · 是也 · 是人 · 是以 · 是凡