是拉差香甜辣椒醬
thị lạp soa hương điềm lạt tiêu tương
Hán Việt: thị lạp soa hương điềm lạt tiêu tương · Pinyin: Shìlāchā xiāngtián làjiāojiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 是 (thị) + 拉 (lạp) + 差 (soa) + 香 (hương) + 甜 (điềm) + 辣 (lạt) + 椒 (tiêu) + 醬 (tương)
Nghĩa
Eng
- Cihui sriracha