時祀盡敬,而不祈喜

shí sì jìn jìng,ér bù qǐ xǐ

Pinyin: shí sì jìn jìng,ér bù qǐ xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (tự) + (tận) + (kính) + + (nhi) + (bất) + (kì) + (hỉ)