晋代

jìn dàitấn đại

Hán Việt: tấn đại · Pinyin: jìn dài

Tổng quan

Nhà Tấn (265-420)

Cấu tạo: 晉 (tấn) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đời Tấn
  • Google Alex v6 nhà Tấn
  • Tần suất từ Nhà Tấn (265-420)

Eng

  • Cihui Jin Dynasty (265-420)
  • Tần suất từ Jin Dynasty (265-420)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使