晏卧

yàn wòyến ngọa

Hán Việt: yến ngọa · Pinyin: yàn wò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓安居。

Cấu tạo: 晏 (yến) + 臥 (ngọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安居。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卧位 · 卧佛 · 卧倒 · 卧具 · 卧内 · 卧室 · 卧床 · 卧底