晚登三山還望京邑
vãn đăng tam san hoàn vọng kinh ấp
Hán Việt: vãn đăng tam san hoàn vọng kinh ấp · Pinyin: wǎn dēng sān shān hái wàng jīng yì
Tổng quan
Cấu tạo: 晚 (vãn) + 登 (đăng) + 三 (tam) + 山 (san) + 還 (hoàn) + 望 (vọng) + 京 (kinh) + 邑 (ấp)