普世教會合一運動
phổ thế giáo hội hợp nhất vận động
Hán Việt: phổ thế giáo hội hợp nhất vận động · Pinyin: pǔ shì jiào huì hé yī yùn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 普 (phổ) + 世 (thế) + 教 (giáo) + 會 (hội) + 合 (hợp) + 一 (nhất) + 運 (vận) + 動 (động)