晶體管特性圖示儀

jīng tǐ guǎn tè xìng tú shì yí tinh thể quản đặc tính đồ kì nghi

Hán Việt: tinh thể quản đặc tính đồ kì nghi · Pinyin: jīng tǐ guǎn tè xìng tú shì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thể) + (quản) + (đặc) + (tính) + (đồ) + (kì) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显示晶体管特性曲线和特性曲线族的仪器。由扫描系统、阶梯波系统和显示系统组成。可显示二极管、三极管和场效应管的低频动态特性,包括反向击穿特性。