晶體管特性圖示儀
tinh thể quản đặc tính đồ kì nghi
Hán Việt: tinh thể quản đặc tính đồ kì nghi · Pinyin: jīng tǐ guǎn tè xìng tú shì yí
Tổng quan
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 管 (quản) + 特 (đặc) + 性 (tính) + 圖 (đồ) + 示 (kì) + 儀 (nghi)