智慧知过去世无碍

trí tuệ tri quá khứ thế vô ngại

Hán Việt: trí tuệ tri quá khứ thế vô ngại

Tổng quan

trí huệ tri quá khứ thế vô ngại (術語)十八不共法之一。見十八不共法條。☸

Cấu tạo: (trí) + (tuệ) + (tri) + (quá) + (khứ) + (thế) + (vô) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí huệ tri quá khứ thế vô ngại (術語)十八不共法之一。見十八不共法條。☸