智者千慮,或有一失
Pinyin: zhì zhě qiān lǜ,huò yǒu yī shī
Tổng quan
Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 千 (thiên) + 慮 (lự) + , + 或 (hoặc) + 有 (hữu) + 一 (nhất) + 失 (thất)
Pinyin: zhì zhě qiān lǜ,huò yǒu yī shī
Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 千 (thiên) + 慮 (lự) + , + 或 (hoặc) + 有 (hữu) + 一 (nhất) + 失 (thất)