暖寮

noãn liêu

Hán Việt: noãn liêu

Tổng quan

(儀式)禪語。又曰暖寺,暖席。入寮之人,辦茶果等饗先居之人。謂之暖寮。又言他人賀入院。☸

Cấu tạo: 暖 (noãn) + 寮 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)禪語。又曰暖寺,暖席。入寮之人,辦茶果等饗先居之人。謂之暖寮。又言他人賀入院。☸
  • Tần suất từ [bktd] noãn liêu (儀式)禪語。又曰暖寺,暖席。入寮之人,辦茶果等饗先居之人。謂之暖寮。又言他人賀入院。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

寮主 · 寮元 · 寮国 · 寮屋 · 寮房 · 寮暇 · 寮舍 · 寮長